Chẩn đoán Candida auris – Xu hướng và thách thức hiện nay

Đánh giá bài viết

Giới thiệu

Candida auris là một loại nấm men mới nổi, được xếp hạng là mối đe dọa khẩn cấp bởi Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) và được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) liệt vào nhóm ưu tiên cao cho nghiên cứu và phát triển. Loài nấm này gây lo ngại vì khả năng lây lan trong môi trường y tế, kháng thuốc kháng nấm gia tăng, và tỷ lệ tử vong cao. Từ năm 2013 đến 2022, Hoa Kỳ ghi nhận hơn 5.000 ca lâm sàng, với một nửa trong số đó xảy ra vào năm 2022. Bang New York và Illinois báo cáo số ca cao nhất, lần lượt là 1.325 và 1.044 ca, với New York ghi nhận thêm 412 ca vào năm 2023 và 270 ca tính đến tháng 8/2024. Bài viết này trình bày các phương pháp chẩn đoán, nhận diện, và sàng lọc C. auris, đồng thời thảo luận về các thách thức và triển vọng tương lai.

Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ

Candida auris có khả năng lây lan nhanh trong các cơ sở y tế và tồn tại dai dẳng trên các bề mặt môi trường, như giường bệnh, tay nắm cửa, và bình đựng gel khử trùng, trong tối đa 2 tuần, hoặc hơn 30 ngày trong nước. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tiếp xúc với cơ sở y tế, suy giảm miễn dịch, tuổi cao, và sử dụng kháng sinh trước đó. Những bệnh nhân dễ bị tổn thương nhất bao gồm người mắc bệnh mãn tính, sử dụng thiết bị y tế xâm lấn, hoặc có tiền sử tiếp xúc với mầm bệnh kháng thuốc.

Khả năng C. auris định cư trên da, đặc biệt ở các vị trí như nách, háng, mũi, và lòng bàn tay, làm tăng nguy cơ lây truyền. Khoảng 5-25% bệnh nhân mang mầm bệnh có thể phát triển nhiễm trùng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sàng lọc và kiểm soát lây nhiễm.

Các phương pháp nhận diện

Nhận diện kiểu hình

Nhận diện C. auris dựa trên kiểu hình gặp nhiều khó khăn do đặc điểm hình thái tương tự các loài Candida khác. Trên môi trường Sabouraud dextrose agar, C. auris tạo ra các khuẩn lạc trắng kem, mịn, và hiếm khi hình thành pseudohyphae trừ khi ở điều kiện khắc nghiệt (ví dụ, nồng độ muối cao). Các môi trường chọn lọc như muối/uclitol agar hoặc môi trường chứa muối và sunfat sắt đã được sử dụng để phân lập C. auris. Môi trường chromogenic, như CHROMagar Candida Plus, giúp nhận diện nhờ màu sắc khuẩn lạc đặc trưng, nhưng vẫn có nguy cơ nhầm lẫn với các loài tương tự như Candida haemulonii.

Các xét nghiệm sinh hóa thương mại thường dẫn đến nhận diện sai do sự tương đồng sinh hóa với các loài Candida khác. CDC đã ghi nhận các trường hợp nhầm lẫn phổ biến (xem https://www.cdc.gov/candida-auris/media/pdfs/Testing-algorithm_by-Method_508_1.pdf) và khuyến nghị xác nhận bằng các kỹ thuật tiên tiến như phổ khối lượng (MALDI-TOF), PCR, hoặc giải trình tự DNA.

Phổ khối lượng (MALDI-TOF)

MALDI-TOF đã trở thành công cụ quan trọng trong nhận diện C. auris từ các mẫu nuôi cấy dương tính. Ban đầu, các cơ sở dữ liệu của MALDI-TOF thiếu hồ sơ C. auris, dẫn đến nhận diện không chính xác. Tuy nhiên, các hệ thống như VITEK MS (phiên bản cập nhật) và Bruker MALDI-Biotyper đã bổ sung cơ sở dữ liệu được FDA phê duyệt, cải thiện độ đặc hiệu. Dù vậy, việc nhận diện trực tiếp từ mẫu lâm sàng vẫn gặp thách thức do nhiễu từ các vi sinh vật khác.

Xét nghiệm phân tử

Các xét nghiệm phân tử, đặc biệt là PCR thời gian thực, là phương pháp hiệu quả để nhận diện C. auris. Giao thức PCR của CDC nhắm vào vùng ITS2, sử dụng các mồi được thiết kế bởi Leach và cộng sự, đạt độ nhạy và đặc hiệu cao. Các xét nghiệm phát triển tại phòng thí nghiệm (LDT) đã được sử dụng để phát hiện C. auris trong mẫu lâm sàng, nước thải, và môi trường. Các mục tiêu khác bao gồm vùng ribosome 5.8S, 23S, 28S, và gen mã hóa protein GPI. Ngoài ra, các phương pháp tiên tiến như khuếch đại đẳng nhiệt qua trung gian vòng (LAMP) và khuếch đại có hỗ trợ recombinase (RAA) cho phép phát hiện nhanh trong vòng 24-48 giờ, cải thiện đáng kể tốc độ chẩn đoán.

Giải trình tự gen

Giải trình tự toàn bộ hệ gen (WGS) và giải trình tự thế hệ tiếp theo (NGS) cung cấp độ phân giải cao để nhận diện C. auris và phân tích kháng kháng sinh. WGS đặc biệt hữu ích trong việc theo dõi sự lây lan và nguồn gốc của các đợt bùng phát, như được ghi nhận ở miền nam Nevada. Tuy nhiên, WGS đòi hỏi thiết bị và chuyên môn cao, hạn chế việc áp dụng rộng rãi.

Kiểm tra độ nhạy cảm kháng sinh (AST)

Kháng thuốc kháng nấm là một đặc điểm nổi bật của C. auris, với nhiều chủng kháng azole, echinocandin, và thậm chí là các chủng kháng toàn bộ (pan-resistant). Việc kiểm tra độ nhạy cảm kháng sinh (AST) là cần thiết cho tất cả các phân lập lâm sàng, nhưng hiện tại chưa có điểm ngắt (breakpoints) được FDA phê duyệt. Hướng dẫn từ CLSI (2022) cung cấp tiêu chuẩn cho xét nghiệm độ nhạy cảm của Candida, nhưng thiếu dữ liệu lâm sàng liên quan đến MIC với micafungin, caspofungin, azole, hoặc amphotericin B. CDC đã đề xuất các điểm ngắt tạm thời (B2 cho echinocandin và 2 cho azole) dựa trên mô hình động vật, phân bố MIC, và cơ chế kháng thuốc.

Các phương pháp thương mại như Sensititre Yeast One (Thermo Fisher Scientific) và Vitek 2 Yeast (bioMérieux) cung cấp bảng xét nghiệm MIC được FDA phê duyệt. Ngoài ra, dải khuếch tán gradient E-test cũng được sử dụng để xác định MIC trên môi trường rắn. Các xét nghiệm phân tử LDT, như xét nghiệm dựa trên đường cong nóng chảy, phát hiện các đột biến trong gen ERG11 (kháng azole) và FKS1 (kháng echinocandin), cho phép xác định kháng thuốc nhanh chóng, hỗ trợ điều chỉnh phác đồ điều trị.

Sàng lọc và phòng ngừa lây nhiễm

Sàng lọc C. auris là yếu tố then chốt để giảm lây truyền, đặc biệt ở các cơ sở chăm sóc dài hạn hoặc bệnh nhân có nguy cơ cao. Gần đây, xét nghiệm PCR sàng lọc Discovix (Cypress, CA) đã được FDA phê duyệt, cho phép phát hiện C. auris từ mẫu gạc hai bên nách và háng. Giao thức của CDC cũng khuyến nghị nuôi cấy trên môi trường chromogenic hoặc muối/uclitol agar ở 37°C, với xác nhận bằng MALDI-TOF hoặc PCR.

Mặc dù có xét nghiệm sàng lọc, chỉ 37% cơ sở y tế tại Hoa Kỳ triển khai giao thức sàng lọc, do thiếu hướng dẫn về khử nhiễm và kiểm soát lây nhiễm. C. auris có thể tồn tại lâu dài trên bề mặt, làm tăng nguy cơ lây lan qua môi trường. Các nghiên cứu về chất khử trùng và khử nhiễm da đang được tiến hành, nhưng chưa có hướng dẫn chính thức.

Thách thức và triển vọng

  • Thiếu xét nghiệm thương mại: Hiện tại, có ít xét nghiệm phân tử được FDA phê duyệt, khiến các phòng thí nghiệm phụ thuộc vào LDT tốn kém và phức tạp.

  • Kháng thuốc gia tăng: Sự xuất hiện của các chủng kháng toàn bộ đòi hỏi phát triển xét nghiệm genotypic nhanh hơn.

  • Thiếu giao thức kiểm soát lây nhiễm: Cần thiết lập các hướng dẫn rõ ràng để quản lý bệnh nhân mang mầm bệnh và khử nhiễm môi trường.

  • Chi phí và chuyên môn: Các phương pháp như WGS và LAMP đòi hỏi đầu tư lớn về thiết bị và nhân sự.

Tương lai của chẩn đoán C. auris sẽ tập trung vào phát triển các xét nghiệm nhanh, chính xác, và giá cả phải chăng, cùng với các giao thức sàng lọc và kiểm soát lây nhiễm hiệu quả hơn. Sự ra đời của xét nghiệm Discovix là một bước tiến, nhưng cần thêm các giải pháp thương mại hóa để giảm lây truyền.

Kết luận

Candida auris là một mối đe dọa y tế công cộng nghiêm trọng do khả năng lây lan, kháng thuốc, và tỷ lệ tử vong cao. Các phương pháp chẩn đoán như MALDI-TOF, PCR, và WGS đã cải thiện đáng kể khả năng nhận diện, nhưng vẫn còn thiếu các xét nghiệm thương mại được FDA phê duyệt. Sàng lọc và kiểm soát lây nhiễm là chìa khóa để giảm thiểu tác động của C. auris, đòi hỏi sự hợp tác giữa các cơ sở y tế và cơ quan quản lý để phát triển các giải pháp toàn diện.

Nguồn: Orner, E. P., & Thwe, P. M. (2025). Candida auris Diagnostics Identification and Screening. Clin Lab Med, 45, 101-110.

Thông tin bài báo khoa học:

Tên bài báo: Candida auris Diagnostics Identification and Screening
Định dạng: PDF
Tác giả: Erika P. Orner PhD, D(ABMM) and Phyu M. Thwe PhD, D(ABMM) Số trang: 10
Tạp chí: Clinics in Laboratory Medicine Số DOI: https://doi.org/10.1016/j.cll.2024.10.005
Nhà xuất bản: Elsevier Inc. Giá tài liệu gốc: 27.95$
Năm xuất bản: 2025 Mã tài liệu: QLAB012

Nếu bạn đang quan tâm bài báo này hoặc cần bản gốc của bài báo, hãy liên hệ Zalo: 0913.334.212 để được hỗ trợ.

Nếu bạn thấy bài viết mang lại giá trị cho mình, hãy mời chúng tôi ly cà phê bằng cách quét mã phía dưới nhé!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.