Giới thiệu
Xét nghiệm đông máu thông thường là nền tảng của chẩn đoán rối loạn cầm máu, được thực hiện tại các phòng thí nghiệm huyết học trên toàn thế giới. Các xét nghiệm này thường có sẵn 24/7 và có thể được yêu cầu khẩn cấp để đáp ứng nhu cầu lâm sàng cấp thiết. Các xét nghiệm chính bao gồm thời gian prothrombin (PT), tỷ số chuẩn hóa quốc tế (INR), thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (APTT), thời gian thrombin (TT), xét nghiệm fibrinogen và xét nghiệm D-dimer. Ngoài các xét nghiệm cơ bản này, một số phòng thí nghiệm chuyên biệt có thể cung cấp thêm các xét nghiệm khác, nhờ vào sự tiến bộ của công nghệ tự động hóa và nhu cầu lâm sàng ngày càng tăng. Bài viết này sẽ thảo luận về phạm vi của xét nghiệm đông máu thông thường, lý do lựa chọn các xét nghiệm, và vai trò của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc định hình tương lai của chẩn đoán rối loạn cầm máu.
Các xét nghiệm đông máu thông thường cốt lõi
Các xét nghiệm đông máu thông thường được thiết kế để đánh giá chức năng của chuỗi phản ứng đông máu, đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán các rối loạn chảy máu hoặc huyết khối. Dưới đây là các xét nghiệm cốt lõi phổ biến:
Thời gian Prothrombin (PT) và Tỷ số Chuẩn hóa Quốc tế (INR)
PT đo lường con đường ngoại sinh và con đường chung của quá trình đông máu, liên quan đến các yếu tố I (fibrinogen), II (thrombin), V, VII và X. Xét nghiệm này được sử dụng để phát hiện sự thiếu hụt các yếu tố này, cả bẩm sinh lẫn mắc phải, và để chẩn đoán các tình trạng như đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC). INR, một giá trị chuẩn hóa từ PT, được sử dụng chủ yếu để theo dõi liệu pháp chống đông máu, đặc biệt ở những bệnh nhân sử dụng thuốc đối kháng vitamin K (VKA) như warfarin. INR đảm bảo tính nhất quán của kết quả giữa các phòng thí nghiệm, là công cụ không thể thiếu trong quản lý điều trị chống đông máu.
Thời gian Thromboplastin Từng Phần Hoạt hóa (APTT)
APTT, đôi khi được gọi là thời gian thromboplastin từng phần (PTT) ở Bắc Mỹ, đánh giá con đường nội sinh và con đường chung, bao gồm các yếu tố VIII, IX, XI, XII và các yếu tố khác. Xét nghiệm này rất cần thiết để phát hiện sự thiếu hụt các yếu tố này và thường được sử dụng để theo dõi liệu pháp heparin hoặc chẩn đoán các bệnh như hemophilia. Sự kéo dài bất thường của APTT có thể dẫn đến các xét nghiệm bổ sung, chẳng hạn như xét nghiệm lupus anticoagulant (LA), đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp như đánh giá trước phẫu thuật.
Thời gian Thrombin (TT)
TT đánh giá sự chuyển đổi fibrinogen thành fibrin, bước cuối cùng trong chuỗi đông máu. Xét nghiệm này nhạy với các bất thường về mức độ hoặc chức năng của fibrinogen và được sử dụng để phát hiện các tình trạng như rối loạn fibrinogen hoặc sự hiện diện của chất ức chế thrombin, chẳng hạn như heparin hoặc thuốc ức chế thrombin trực tiếp (DTI).
Xét nghiệm Fibrinogen
Xét nghiệm fibrinogen đo lường số lượng và chức năng của fibrinogen, một protein quan trọng trong việc hình thành cục máu đông. Các xét nghiệm này rất quan trọng để chẩn đoán các rối loạn chảy máu liên quan đến mức fibrinogen thấp hoặc fibrinogen bất thường, thường thấy trong các bệnh như DIC hoặc bệnh gan.
D-Dimer
Xét nghiệm D-dimer phát hiện các sản phẩm phân hủy fibrin, là dấu hiệu của quá trình tiêu fibrin và huyết khối. Xét nghiệm này được sử dụng rộng rãi để loại trừ các tình trạng như huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) hoặc thuyên tắc phổi (PE) và để đánh giá trạng thái tiêu fibrin trong DIC. Giá trị dự đoán âm cao của D-dimer khiến nó trở thành một công cụ sàng lọc quan trọng.
Các xét nghiệm bổ sung tại một số phòng thí nghiệm chọn lọc
Mặc dù các xét nghiệm trên là tiêu chuẩn trong hầu hết các phòng thí nghiệm đông máu thông thường, các cơ sở lớn hơn hoặc chuyên biệt có thể cung cấp các xét nghiệm bổ sung như:
- Xét nghiệm Antithrombin (AT): Đo mức antithrombin, một yếu tố quan trọng trong việc điều hòa đông máu. Xét nghiệm này thường chỉ có ở các phòng thí nghiệm chuyên biệt do nhu cầu sử dụng không thường xuyên và yêu cầu đào tạo nhân viên phức tạp.
- Xét nghiệm Lupus Anticoagulant (LA): Phát hiện LA, một yếu tố nguy cơ gây huyết khối và biến chứng thai kỳ. Xét nghiệm LA khẩn cấp có thể cần thiết để giải thích kết quả APTT kéo dài trước phẫu thuật hoặc để hướng dẫn quyết định điều trị chống đông máu.
- Xét nghiệm Anti-Factor Xa (Anti-Xa): Được sử dụng để theo dõi heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH), heparin không phân đoạn (UFH) hoặc các thuốc chống đông đường uống trực tiếp (DOAC) như apixaban và rivaroxaban. Xét nghiệm này ngày càng phổ biến tại các phòng thí nghiệm lớn, chẳng hạn như Bệnh viện Westmead, nơi cung cấp dịch vụ 24/7.
- Xét nghiệm Thuốc Ức Chế Thrombin Trực Tiếp (DTI): Thực hiện dưới dạng xét nghiệm thời gian thrombin pha loãng (dTT) để đo mức DOAC như dabigatran. Xét nghiệm này thường chỉ có ở các cơ sở lớn.
Việc đưa các xét nghiệm này vào danh mục phụ thuộc vào quy mô phòng thí nghiệm, thiết bị, nhu cầu lâm sàng và các yêu cầu quy định. Các phòng thí nghiệm nhỏ hơn thường tránh thực hiện các xét nghiệm này do chi phí thuốc thử, số lượng xét nghiệm thấp và khó khăn trong việc duy trì năng lực nhân viên.
Thách thức trong việc mở rộng xét nghiệm đông máu thông thường
Mặc dù các thiết bị cầm máu hiện đại, như dòng ACL TOP, có khả năng thực hiện nhiều loại xét nghiệm, không phải mọi phòng thí nghiệm đều đưa tất cả các xét nghiệm vào danh mục thông thường. Một số thách thức thực tế bao gồm:
- Chi phí và lãng phí thuốc thử: Các xét nghiệm ít được thực hiện dẫn đến lãng phí thuốc thử, vì các bộ thuốc thử có thể hết hạn trước khi sử dụng hết. Ví dụ, một xét nghiệm như AT có thể tốn $50 mỗi lần ở phòng thí nghiệm thông thường, so với $5 ở phòng thí nghiệm chuyên biệt khi tính đến chi phí đào tạo, kiểm soát chất lượng và chứng nhận.
- Đào tạo và năng lực nhân viên: Việc thực hiện các xét nghiệm chuyên biệt đòi hỏi đào tạo chuyên sâu và đánh giá năng lực liên tục, gây áp lực lên nguồn lực của các phòng thí nghiệm nhỏ. Trong một mạng lưới 60 phòng thí nghiệm với 84 thiết bị, việc đào tạo hơn 200 nhân viên cho các xét nghiệm ít thực hiện như AT hoặc LA là không thực tế.
- Chứng nhận và kiểm soát chất lượng: Mỗi địa điểm xét nghiệm phải trải qua đánh giá chất lượng bên ngoài (EQA) và chứng nhận, làm tăng chi phí vận hành. Việc xét nghiệm không thường xuyên làm gián đoạn quy trình làm việc thông thường, có thể làm chậm kết quả của các xét nghiệm tiêu chuẩn.
- Tính phù hợp lâm sàng: Một số xét nghiệm, như LA hoặc xét nghiệm yếu tố, hiếm khi cần khẩn cấp, và việc đưa chúng vào danh mục thông thường có thể dẫn đến xét nghiệm không cần thiết. Các chiến lược như sử dụng thuốc thử APTT không nhạy với LA hoặc giáo dục bác sĩ lâm sàng về việc đặt xét nghiệm phù hợp có thể giảm thiểu vấn đề này.
Vai trò của trí tuệ nhân tạo trong xét nghiệm đông máu
Sự tích hợp AI vào xét nghiệm cầm máu đang thay đổi các thực hành phòng thí nghiệm, đặc biệt trong xét nghiệm đông máu thông thường. AI có thể nâng cao hiệu quả qua các giai đoạn trước phân tích, phân tích và sau phân tích:
- Giai đoạn trước phân tích: Các hệ thống đặt hàng điện tử sử dụng AI có thể giảm các yêu cầu xét nghiệm không phù hợp bằng cách nhắc nhở bác sĩ lâm sàng xác nhận trạng thái chống đông máu hoặc hoàn thành các công cụ đánh giá lâm sàng (ví dụ, điểm 4T cho giảm tiểu cầu do heparin). Điều này giảm thiểu xét nghiệm không cần thiết và cải thiện việc diễn giải kết quả.
- Giai đoạn phân tích: Các thiết bị hiện đại sử dụng AI để phát hiện lỗi trước phân tích, như ống nghiệm không đầy, cục máu đông hoặc tan máu, đảm bảo kết quả chính xác. Điều chỉnh bước sóng tự động để phát hiện cục máu đông cũng nâng cao độ tin cậy.
- Giai đoạn sau phân tích: AI chuẩn hóa báo cáo xét nghiệm bằng cách hài hòa các nhận xét và tự động hóa xác minh kết quả. Điều này giảm lỗi và cải thiện tính nhất quán trong các mạng lưới phòng thí nghiệm lớn.
Trong mạng lưới 27 phòng thí nghiệm của các tác giả, các sáng kiến AI đã đơn giản hóa việc đặt xét nghiệm, cung cấp phản hồi tự động cho bác sĩ lâm sàng và cải thiện độ chính xác của kết quả, thể hiện tiềm năng biến đổi của AI trong xét nghiệm cầm máu.
Kết luận
Xét nghiệm đông máu thông thường là một thành phần quan trọng của các phòng thí nghiệm huyết học, cung cấp những hiểu biết chẩn đoán thiết yếu về rối loạn cầm máu. Mặc dù các xét nghiệm cốt lõi như PT, INR, APTT, TT, fibrinogen và D-dimer được cung cấp rộng rãi, việc đưa thêm các xét nghiệm khác phụ thuộc vào nguồn lực phòng thí nghiệm, nhu cầu lâm sàng và cân nhắc chi phí. Những tiến bộ trong tự động hóa và AI đang nâng cao hiệu quả và độ chính xác của các xét nghiệm này, nhưng các thách thức thực tế, như đào tạo và chi phí thuốc thử, hạn chế việc áp dụng phổ biến tất cả các xét nghiệm cầm máu trong các môi trường thông thường. Bằng cách cân bằng giữa tính khả thi kỹ thuật và các ràng buộc thực tế, các phòng thí nghiệm có thể tối ưu hóa dịch vụ của mình để cung cấp chẩn đoán hiệu quả và phù hợp lâm sàng.
Nguồn
Favaloro, E. J., & Pasalic, L. (2024). Routine Coagulation. Clinics in Laboratory Medicine, 44(4), 527–539. https://doi.org/10.1016/j.cll.2024.04.012
Trên đây là phần tóm lược nội dung của bài báo do QLAB biên dịch. Để xem đầy đủ nội dung vui lòng tham khảo bài báo gốc.
Thông tin bài báo khoa học:
| Tên bài báo: Routine Coagulation |
Số DOI: https://doi.org/10.1016/j.cll.2024.04.012 |
| Tác giả: Emmanuel J. Favaloro PhD, FFSc (RCPA) and Leonardo Pasalic FRCPA, FRACP, PhD | Số trang: 13 |
| Tạp chí: Clinics in Laboratory Medicine | Định dạng: PDF |
| Nhà xuất bản: Elsevier Inc. | Giá tài liệu gốc: 27.95$ |
| Năm xuất bản: 2024 | Mã tài liệu: QLAB026 |
Nếu bạn đang quan tâm nghiên cứu này hoặc cần bản gốc của nghiên cứu, hãy liên hệ Zalo: 0913.334.212 để được hỗ trợ.
Nếu bạn thấy bài viết mang lại giá trị cho mình, hãy mời chúng tôi ly cà phê bằng cách quét mã phía dưới nhé!



